phản ánh

  1. refléter
    • Những nét phản ánh một tâm hồn cao thượng
      traits qui reflètent une âme noble
    • thuyết phản ánh
      théorie du reflet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phản ánh"

phản ánh
Tấm gương phản ánh hình ảnh của cô bé.